베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đoạt cúp" (1)
đoạt cúp
영어
구win a cup/trophy
Chi Pu đã đoạt cúp trong chương trình Đạp gió 2023.
Chi Pu won a cup in the
관련 단어 "đoạt cúp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đoạt cúp" (1)
Chi Pu đã đoạt cúp trong chương trình Đạp gió 2023.
Chi Pu won a cup in the
